Bộ Công cụ Tiện ích cho Người Việt tại CH Séc

Quy đổi tỷ giá tiền tệ CZK/VND/EUR, tính lương Net/Gross, tính thuế OSVČ, giá xăng dầu và lịch ngày lễ Séc cấm mở cửa cửa hàng.

Tính lương Net / Gross tại CH Séc (Kalkulačka čisté mzdy)

Tính chính xác số tiền thực nhận (Čistá mzda) sau khi trừ Thuế TNCN và Bảo hiểm Xã hội / Y tế

Gợi ý:
Lương thực nhận (Čistá mzda)Thực nhận 80%
31.930

39.465.480 VNĐ (tỷ giá ~1.236)

Lương Gross (Hrubá mzda):40.000
- Bảo hiểm Xã hội (Sociální 7.1%):-2.840
- Bảo hiểm Y tế (Zdravotní 4.5%):-1.800
- Thuế TNCN (Daň z příjmu):-3.430 Kč
Đã áp dụng giảm trừ thuế bản thân 2.570 Kč/tháng & luật thuế mới nhất tại Séc năm 2024-2026.

Giải thích về Lương Gross, Lương Net & Thuế/Bảo hiểm cho Người đi làm tại Séc

💵 Lương Gross (Hrubá) vs Net (Čistá)

Lương Gross (Hrubá mzda): Số tiền ghi trên Hợp đồng lao động trước khi trừ thuế/bảo hiểm.
Lương Net (Čistá mzda): Số tiền thực tế chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn.

🛡️ Khấu trừ của Người đi làm (Zaměstnanec)

Bảo hiểm Xã hội (Sociální): Trừ 7.1% lương Gross (6.5% hưu trí + 0.6% ốm đau theo luật mới).
Bảo hiểm Y tế (Zdravotní): Trừ 4.5% lương Gross.
Thuế TNCN (Daň z příjmu): Trừ 15% (dưới ngưỡng 131.901 Kč/tháng).

👶 Ưu đãi Thuế & Thưởng nuôi con

Giảm trừ bản thân (Sleva na poplatníka): Tự động giảm 2.570 Kč/tháng.
Giảm trừ nuôi con (Sleva na dítě): Con thứ 1 (1.267 Kč/tháng), con thứ 2 (1.860 Kč/tháng), con 3+ (2.320 Kč/tháng). Có cơ hội nhận thêm Thưởng thuế (Daňový bonus)!

💼 Dành cho Chủ tiệm / Chủ doanh nghiệp (Zaměstnavatel):Khi trả lương Gross cho nhân viên, Chủ doanh nghiệp sẽ phải trả thêm 24.8% Bảo hiểm Xã hội + 9% Bảo hiểm Y tế (tổng cộng trả thêm 33.8%). Ví dụ: Lương Gross nhân viên là 40.000 Kč thì Tổng chi phí thực tế chủ tiệm cần chi trả là ~53.520 Kč/tháng.