Bộ Công cụ Tiện ích cho Người Việt tại CH Séc
Quy đổi tỷ giá tiền tệ CZK/VND/EUR, tính lương Net/Gross, tính thuế OSVČ, giá xăng dầu và lịch ngày lễ Séc cấm mở cửa cửa hàng.
Quy đổi tỷ giá tiền tệ (CZK ↔ VND ↔ EUR)
Chuyển đổi tức thì giữa Koruna Séc, Đồng Việt Nam và Euro
1 CZK =VND
1 EUR =CZK
Nguồn dữ liệu tỷ giá:Ngân hàng Trung ương Séc (Česká národní banka - ČNB) & Cổng tỷ giá ngân hàng quốc tế.
Xem tỷ giá gốc tại cnb.cz ↗Kč
1.000 Kč
VNĐ
Định dạng: 1.085.000 VNĐ1.08 triệu đồng
€
39,53 €
Chọn nhanh mức tiền Kč:
Bảng quy đổi nhanh thông dụng (Có phân cách đơn vị)
100 Kč
≈ 108.500 VNĐ
(109 nghìn đồng)
≈ 4.0 €
1.000 Kč
≈ 1.085.000 VNĐ
(1.08 triệu đồng)
≈ 39.5 €
5.000 Kč
≈ 5.425.000 VNĐ
(5.42 triệu đồng)
≈ 197.6 €
10.000 Kč
≈ 10.850.000 VNĐ
(10.85 triệu đồng)
≈ 395.3 €